學華語Kaori Dict

西文

wén

ㄒㄧ ㄨㄣˊ

TÂY VĂN

  1. 1.Tiếng Tây Ban Nha
  2. 2.ngôn ngữ phương Tây
  3. 3.ngoại ngữ (thời nhà Thanh)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你看的西文多還是中文多?

    nǐ kàn de Xīwén duō háishi Zhōngwén duō?

    Anh đọc nhiều sách tiếng Tây hay tiếng Trung hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西文 nghĩa là gì? · Kaori Dict