激昂
げっこう
gekkou
Âm Hán-Việt: KÍCH NGANG
Cách viết khác: 激高 · Cách đọc khác: げきこう
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.rage; fury; exasperation; indignation
げっこう
gekkou
Âm Hán-Việt: KÍCH NGANG
Cách viết khác: 激高 · Cách đọc khác: げきこう
1.rage; fury; exasperation; indignation