Kaori Dict

Ngang

rise

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 72
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ang2
Tiếng Hàn

rise

Từ chứa chữ này · dễ trước

こうふんkoufunHỨNG PHẤN

phấn khích

N3
たかまるtakamaru

tăng lên; độ cao; độ mạnh; độ cao

N3
こうとうkoutouCAO ĐẰNG

tăng mạnh; tăng vọt

thông dụng
こうようkouyouCAO DƯƠNG

tinh thần phấn chấn; nâng cao

thông dụng
いきけんこうikikenkouÝ KHÍ HIÊN NGANG

enin high spirits; elated

けんこうkenkouHIÊN NGANG

enhigh-spirited; in high spirits

たかぶるtakaburu

ento become aroused (of emotions, nerves, etc.); to become excited; to become stirred up; to become worked up · to be proud; to be haughty; to be pompous; to be self-important

げっこうgekkouKÍCH NGANG

enrage; fury; exasperation; indignation

こうぜんkouzenNGANG NHIÊN

enelated; triumphant; proud

こうしんkoushinKHÁNG TIẾN

enrising; exacerbated; exasperated; accelerated; aggravated

しんきこうしんshinkikoushinTÂM QUÝ KHÁNG TIẾN

enpalpitations; tachycardia

こうじるkoujiru

ento grow in intensity; to be aggravated; to get worse; to develop

こうずるkouzuru

ento grow in intensity; to be aggravated; to get worse; to develop

ちょうあいこうじてあまにするchouaikoujiteamanisuru

ento love one's child too much for their own good; to love one's daughter so much as to make her a nun

ちょうあいこうじてあまになすchouaikoujiteamaninasu

ento love one's child too much for their own good; to love one's daughter so much as to make her a nun

たかぶりtakaburi

enexcitement; stimulation; agitation; arousal · pride; haughtiness; arrogance

こうようかんkouyoukanCAO DƯƠNG CẢM

enexaltation; emotional uplift

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昂 (Ngang) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict