Kaori Dict

寵愛昂じて尼にする

ちょうあいこうじてあまにする

chouaikoujiteamanisuru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ するhiếm

    1.to love one's child too much for their own good; to love one's daughter so much as to make her a nun

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寵愛昂じて尼にする (ちょうあいこうじてあまにする) — to love one's child too much for their own good; to love one's daughter so much as to make her a nun | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict