Kaori Dict

寵

Sủng

yêu thương; chiều chuộng

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
19
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
—
Bộ thủ
bộ 40
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
chong3
Tiếng Hàn
총

yêu thương; chiều chuộng

Từ chứa chữ này · dễ trước

おんちょうonchouÂN SỦNG

engrace; favour; favor

くんちょうkunchouQUÂN SỦNG

enthe favor of one's ruler (favour)

ちょうじchoujiSỦNG NHI

enfavorite child; favourite child · darling; favorite; star; hero

ちょうしんchoushinSỦNG THẦN

enfavorite retainer; court favorite

ちょうあいchouaiSỦNG ÁI

enfavor; favour; affection

おんちょうをうけるonchouwoukeru

ento enjoy (a person's) favor (favour)

ちょうきchoukiSỦNG CƠ

enone's favorite mistress; one's favourite mistress

ちょうこうchoukouSỦNG HẠNH

enfavor; favour; grace

ちょうあいいっしんchouaiisshinSỦNG ÁI NHẤT THÂN

enstanding highest in one's master's favor; monopolizing the affection (favor) of the lord; being the lord's favorite lady

ちょうあいこうじてあまにするchouaikoujiteamanisuru

ento love one's child too much for their own good; to love one's daughter so much as to make her a nun

ちょうあいこうじてあまになすchouaikoujiteamaninasu

ento love one's child too much for their own good; to love one's daughter so much as to make her a nun

ちょうもつchoumotsuSỦNG VẬT

enpet (thing); favorite thing (toy, gadget, etc.)

ちょうchouSỦNG

enfavor; favour; affection

あいちょうaichouÁI SỦNG

enfavor; favour

せいちょうseichouTHÁNH SỦNG

engrace (of God)

ちょうひchouhiSỦNG PHI

enfavourite concubine

あふるるおんちょうafururuonchou

enGrace Abounding (autobiography by John Bunyan)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寵 (Sủng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict