Kaori Dict

寵姫

ちょうき

chouki

Âm Hán-Việt: SỦNG CƠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one's favorite mistress; one's favourite mistress

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寵姫 (ちょうき) — one's favorite mistress; one's favourite mistress | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict