字義Nghĩa
người yêu thích, người thiếpmáy dịch
chǒngSỦNG
- 1.yêu thương
- 2.nuông chiều
- 3.chiều chuộng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 宀 (miên) chỉ nghĩa, 龍 [lóng] chỉ âm.
mái nhà
組詞Từ chứa chữ này
- 寵愛cưng chiều ai đó
- 寵物thú cưng
- 寵信nuông chiều và tin tưởng
- 寵兒cưng chiều
- 寵壞làm hư (một đứa trẻ,...)
- 寵妾thiếp được sủng ái
- 寵姬thiếp yêu
- 寵幸
- 寵臣đại thần được sủng ái
- 寵溺đùa宠; chiều chuộng
- 受寵若驚quá bất ngờ vì được cấp trên ưu ái (cách nói khiêm tốn)
- 偏寵thiên vị
- 受寵được nhận sự ưu ái (từ cấp trên)
- 失寵mất sự ưu ái
- 嬌寵nuông chiều
- 得寵được sủng ái