例句Câu ví dụ
- 1
他把寵物當成家人。
tā bǎ chǒng wù dàng chéng jiā rén
Ông coi thú cưng như gia đình
- 2
他家養了一只貓做寵物。
tā jiā yǎng le yī zhī māo zuò chǒng wù
Gia đình anh nuôi một con mèo làm thú cưng
- 3
你養寵物嗎?
nǐ yǎng chǒngwù ma?
Anh có nuôi thú cưng không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
