學華語Kaori Dict

寵物

giản thể: 宠物

chǒng

ㄔㄨㄥˇ ㄨˋ

SỦNG VẬT

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把寵物當成家人。

    tā bǎ chǒng wù dàng chéng jiā rén

    Ông coi thú cưng như gia đình

  • 2

    他家養了一只貓做寵物。

    tā jiā yǎng le yī zhī māo zuò chǒng wù

    Gia đình anh nuôi một con mèo làm thú cưng

  • 3

    你養寵物嗎?

    nǐ yǎng chǒngwù ma?

    Anh có nuôi thú cưng không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宠物 nghĩa là gì? · Kaori Dict