學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

món quàmáy dịch

chǒngSỦNG

  1. 1.yêu thương
  2. 2.nuông chiều
  3. 3.chiều chuộng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

宠 (形声。从宀,龙声。本义尊崇) 同本义 宠神其祖。--《国语·楚语》。注尊也。” 宠,尊居也。--《说文》 宠名皆弃。--《左传·襄公三十年》。谓族也。 又如宠存(尊崇慰问);宠重(尊崇重视);崇厉(尊崇勉励) 宠爱 君以为忠,而甚宠之。--《左传·昭公十年》 不宜爱而受宠。--《论衡·幸偶》 少姜有宠而死。--《左传·昭公三年》 宠辱若惊。--《老子》 上官大夫与之同列,争宠而心害其能。--《史记·屈原贾生列传》 又如一家人很宠他;宠冠一时(备受宠爱,冠绝一时);宠拔( 宠 chǒng(上对下)偏爱得~。 【宠爱】过分喜爱;偏爱。 【宠辱不惊】无论受宠或是受辱都无动于衷。形容把荣辱得失置之度外。 【宠辱若惊】受宠受辱都感到不安。形容患得患失。 【宠信】宠爱偏信(多含贬义)。 【宠幸】旧时指帝王对后妃、臣下宠爱,后泛指地位高的人对地位低的人的宠爱。 宠(寵)chǒng ⒈偏爱,溺爱~爱。 ⒉荣耀~辱不惊。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (miên) chỉ nghĩa, [lóng] chỉ âm.

mái nhà

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 宠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict