學華語Kaori Dict

寵壞

giản thể: 宠坏

chǒnghuài

ㄔㄨㄥˇ ㄏㄨㄞˋ

SỦNG HOẠI

  1. 1.làm hư (một đứa trẻ,...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我被寵壞了。

    wǒ bèi chǒnghuài le。

    Tôi đã được宠坏了.

  • 2

    燕妮是個被寵壞的孩子。

    Yān nī shì gě bèi chǒnghuài de háizi。

    Yanni là một đứa trẻ được chiều chuộng

  • 3

    極度的放任會寵壞孩子。

    jídù de fàngrèn huì chǒnghuài háizi。

    Sự buông thả quá mức sẽ làm hư trẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宠坏 nghĩa là gì? · Kaori Dict