學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
寵姬
寵姬
giản thể:
宠姬
chǒng
jī
[ㄔㄨㄥˇ ㄐㄧ]
SỦNG CƠ
1.
thiếp yêu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寵
chǒng
yêu thương
寵愛
chǒngài
cưng chiều ai đó
寵物
chǒngwù
thú cưng
寵信
chǒngxìn
nuông chiều và tin tưởng
受寵若驚
shòuchǒngruòjīng
quá bất ngờ vì được cấp trên ưu ái (cách nói khiêm tốn)
寵兒
chǒngér
cưng chiều
姬
Jī
họ [Ji1]
姬
jī
phụ nữ
逐字解
Từng chữ trong từ
寵
sủng
người yêu thích, người thiếp
姬
cơ
nhan sắc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
衝擊
chōngjī
tấn công
充飢
chōngjī
làm đỡ đói
沖劑
chōngjì
thuốc uống sau khi pha với nước (hoặc chất lỏng khác)
沖擊
chōngjī
biến thể của 衝擊|冲击[chong1 ji1]
沖積
chōngjī
bồi đắp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
寵姬 nghĩa là gì? · Kaori Dict