Kaori Dict

警備

けいび

keibi

N2

Âm Hán-Việt: CẢNH BỊ

JLPT N2 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.bảo vệ; an ninh; canh gác
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.defense; defence; guard; policing; security

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ta cải trang thành bảo vệ vào ngân hàng.

    He went into the bank in the disguise of a guard.

  • 500 policemen were put on strict alert.

  • Forewarned is forearmed.

  • Did anybody call for security?

  • Can someone call security?

  • The guardsman was assaulted by a robber.

  • He's working on the president's security detail.

  • The guard was on duty all night.

  • The guards change every three hours.

  • A lot of policemen guarded the hall.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

警備 (けいび) — bảo vệ; an ninh; canh gác | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict