Kaori Dict

毛皮

けがわ

kegawa

N2

Âm Hán-Việt: MAO BÌ

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.lông thú
  1. danh từ

    1.fur; skin; pelt

  2. danh từ

    2.kanji "fur" radical

    皮, as in 皰, 皺, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The colonists bartered with the natives for fur.

  • She is garbed in furs.

  • Your fur feels really nice.

  • Fur coats are on sale.

  • Is this mink?

  • Bury your face into the soft fur.

  • Take off your fur, and make yourself at home.

  • They bartered guns for furs.

  • Her coat is fur on the inside.

  • The coat is lined with fur.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毛皮 (けがわ) — lông thú | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict