Kaori Dict

下水

げすい

gesui

N2

Âm Hán-Việt: HẠ THUỶ

JLPT N2 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.thoát nước; cống rãnh
  1. danh từ

    1.drainage; ditch; gutter; sewerage

  2. danh từ

    2.sewage; black water

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The drains are blocked up.

  • The sewage pipe is obstructed.

  • The drain is running freely.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下水 (げすい) — thoát nước; cống rãnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict