Kaori Dict

名産

めいさん

meisan

N1

Âm Hán-Việt: DANH SẢN

JLPT N1 · Bài 118

Nghĩa

  1. 1.đặc sản địa phương
  1. danh từ

    1.noted product; local specialty

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名産 (めいさん) — đặc sản địa phương | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict