Kaori Dict

産卵

さんらん

sanran

thông dụng

Âm Hán-Việt: SẢN NOÃN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.egg-laying; spawning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Salmon go up the river and lay their eggs in the sand.

  • Salmon lay their eggs in fresh water.

  • Most salmon die after spawning.

  • It catches fish in ice-holes or during spawning time and readily picks up dead fish.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

産卵 (さんらん) — egg-laying; spawning | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict