Kaori Dict

散乱

さんらん

sanran

Âm Hán-Việt: TÁN LOẠN

Nghĩa

  1. danh từbổ nghĩa đứng trước danh từdanh từ + するtự động từ

    1.dispersion; scattering; spreading out; diffusion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Fragments of the mirror were scattered on the floor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

散乱 (さんらん) — dispersion; scattering; spreading out; diffusion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict