Kaori Dict

水産

すいさん

suisan

N2

Âm Hán-Việt: THUỶ SẢN

JLPT N2 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.cải sản; thủy sản
  1. danh từ

    1.aquatic products; fisheries

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水産 (すいさん) — cải sản; thủy sản | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict