Kaori Dict

推算

すいさん

suisan

Âm Hán-Việt: SUY TOÁN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.estimation; rough calculation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推算 (すいさん) — estimation; rough calculation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict