Kaori Dict

産地

さんち

sanchi

N2

Âm Hán-Việt: SẢN ĐỊA

JLPT N2 · Bài 37

Nghĩa

  1. 1.nơi sinh sản
  1. danh từ

    1.producing area; place of origin; growing district

  2. danh từ

    2.home (of a plant or animal); habitat; locality

  3. danh từkhẩu ngữ

    3.birthplace (of a person)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The region is a production center for tea leaves.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

産地 (さんち) — nơi sinh sản | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict