Kaori Dict

お産

おさん

osan

N1

JLPT N1 · Bài 34

Nghĩa

  1. 1.sinh con; sinh đẻ; khai sinh; sinh nở
  1. danh từlịch sự (丁寧語)

    1.(giving) birth; childbirth; delivery

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Kei's very lucky! He has been since his birth.

  • This is a true story. A woman was admitted to a reputed obstetrics clinic to give birth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お産 (おさん) — sinh con; sinh đẻ; khai sinh; sinh nở | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict