Kaori Dict

産後

さんご

sango

N1

Âm Hán-Việt: SẢN HẬU

JLPT N1 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.sau sinh; hậu sinh; sau khi sinh
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.after childbirth; postpartum

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The woman died shortly after giving birth.

  • Your eyes are like corals, dazzling and very pretty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

産後 (さんご) — sau sinh; hậu sinh; sau khi sinh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict