Kaori Dict

期間限定

きかんげんてい

kikangentei

thông dụng

Âm Hán-Việt: KỲ GIAN HẠN ĐỊNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.limited time

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.limited-time offer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

期間限定 (きかんげんてい) — limited time | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict