Kaori Dict

賞味期限

しょうみきげん

shoumikigen

thông dụng

Âm Hán-Việt: THƯỞNG VỊ KỲ HẠN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.best-before date (on food); use-by date; expiry date; expiration date

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is this bread's best-by OK?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賞味期限 (しょうみきげん) — best-before date (on food); use-by date; expiry date; expiration date | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict