Kaori Dict

際限

さいげん

saigen

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẾ HẠN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.limits; end; bounds

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her love of money is without bounds.

  • He made no end of excuses.

  • His greed for power knows no bounds.

  • Before Einstein, scientists used to think that space had no end.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

際限 (さいげん) — limits; end; bounds | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict