Kaori Dict

極限

きょくげん

kyokugen

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỰC HẠN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.utmost limits; extremity

  2. danh từmathematics

    2.limit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I can't take any more!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

極限 (きょくげん) — utmost limits; extremity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict