Kaori Dict

局限

きょくげん

kyokugen

N1

Âm Hán-Việt: CỤC HẠN

JLPT N1 · Bài 51

Nghĩa

  1. 1.giới hạn
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.limit; localize; localise

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

局限 (きょくげん) — giới hạn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict