Kaori Dict

恩給

おんきゅう

onkyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: ÂN CẤP

Nghĩa

  1. 1.lương hưu; thưởng công
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.pension (esp. public servant's)

  2. danh từcổ

    2.a lord giving a land holding to a vassal

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恩給 (おんきゅう) — lương hưu; thưởng công | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict