Kaori Dict

給油所

きゅうゆじょ

kyuuyujo

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẤP DẦU SỞ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gas station; petrol station; filling station; service station; fuel depot

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We need to fill up at the next gas station.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

給油所 (きゅうゆじょ) — gas station; petrol station; filling station; service station; fuel depot | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict