Kaori Dict

日給

にっきゅう

nikkyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẬT CẤP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.daily wages

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy không nhận lương theo tháng mà là lương theo ngày.

    She doesn't get paid by the month, but by the day.

  • This job pays 10,000 yen a day.

  • They are paid by the day.

  • He was employed by the day.

  • I'm paid by the day.

  • I'm paid by the day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日給 (にっきゅう) — daily wages | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict