Kaori Dict

受給

じゅきゅう

jukyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỌ CẤP

Nghĩa

  1. 1.nhận trợ cấp; nhận tiền trợ
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.receiving payments (pension, ration)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受給 (じゅきゅう) — nhận trợ cấp; nhận tiền trợ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict