Kaori Dict

発給

はっきゅう

hakkyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÁT CẤP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.issuance (e.g. of a passport); issuing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Could you please issue me a visa again?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

発給 (はっきゅう) — issuance (e.g. of a passport); issuing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict