Kaori Dict

配給

はいきゅう

haikyuu

N1

Âm Hán-Việt: PHỐI CẤP

JLPT N1 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.phân phối; cấp phát
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.distribution (e.g. films, rice)

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.rationing (e.g. food, gasoline)

  3. danh từ

    3.food ration

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The government rationed meat during the war.

  • "Gang Wives" is a Yakuza movie released in 1986 by Toei Distribution Network.

  • They bargained additional rations of bread and milk.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

配給 (はいきゅう) — phân phối; cấp phát | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict