Kaori Dict

お供

おとも

otomo

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 36

Nghĩa

  1. 1.đồng
  1. danh từdanh từ + する

    1.attendant; companion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I would like to go with you.

  • She was told to accompany me.

  • I am ready to go with you.

  • I'd be happy to go with you.

  • I'll accompany you to the airport.

  • I am ready to follow you.

  • The old man was accompanied by his grandchild.

  • May I accompany you on your walk?

  • Would you like some biscuits with your tea?

  • She was tempted to come with me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お供 (おとも) — đồng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict