Kaori Dict

供物

くもつ

kumotsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: CUNG VẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.offering (e.g. to the gods); votive offering

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "What is this? An offering?" "That's right. Put it in this offertory box ... and pull this rope."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

供物 (くもつ) — offering (e.g. to the gods); votive offering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict