Kaori Dict

供与

きょうよ

kyouyo

thông dụng

Âm Hán-Việt: CUNG DỮ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.giving; provision; furnishing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Credit is the amount or sum placed at a person's disposal by a bank; a loan of money.

  • Japan was the world's largest donor of ODA in 1991.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

供与 (きょうよ) — giving; provision; furnishing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict