Kaori Dict

子供用

こどもよう

kodomoyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỬ CUNG DỤNG

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)

    1.for use by children; for children

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He had some money in an account that he'd set aside for his kids.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

子供用 (こどもよう) — for use by children; for children | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict