Kaori Dict

供述

きょうじゅつ

kyoujutsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: CUNG THUẬT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từlaw

    1.affidavit; deposition; testimony

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I doubt the veracity of his statement.

  • His statement corresponded to what actually took place.

  • If you only listen to the testimony of the victim you can't understand the full story of the incident.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

供述 (きょうじゅつ) — affidavit; deposition; testimony | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict