Kaori Dict

子供

こども

kodomo

N5

Âm Hán-Việt: TỬ CUNG

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.đứa trẻ
  1. danh từ

    1.child; children

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn có mấy người con?

    How many children do you have?

  • Tôi có mười người con.

    I have ten children.

  • Cô ta có một tâm hồn giản đơn như một đứa trẻ.

    She is as simple as a child.

  • Bọn trẻ đã bơi khỏa thân.

    The children were swimming in the altogether.

  • Những đứa con của Tom bị ốm.

    Tom's children are sick.

  • Giấc mơ thời thơ ấu của tôi đã trở thành hiện thực.

    My childhood dream came true.

  • Bọn trẻ dậy hết rồi đấy.

    All the kids are awake.

  • Tuần trước vợ tôi đã sinh em bé.

    My wife had a baby last week.

  • Kể cả một đứa trẻ con cũng hiểu điều đó.

    Even a child can understand it.

  • Từ thuở còn nhỏ tôi đã thích phiêu lưu.

    I have been fond of adventure since I was a child.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

子供 (こども) — đứa trẻ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict