Kaori Dict

供える

そなえる

sonaeru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to offer; to sacrifice; to dedicate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • An offering of flowers had been placed at the grave.

  • Tom put some flowers on Mary's grave.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

供える (そなえる) — to offer; to sacrifice; to dedicate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict