Kaori Dict

脚立

きゃたつ

kyatatsu

Âm Hán-Việt: CƯỚC LẬP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stepladder; steps

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I always use the steps, but...it's scary how they wobble...so I'd like you to hold them steady.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脚立 (きゃたつ) — stepladder; steps | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict