巴格達
バグダッド
bagudaddo
thông dụng
Âm Hán-Việt: BA CÁCH ĐẠT
Cách đọc khác: バグダード・バグダット・バクダット・バクダッド・バクダード
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.Baghdad (Iraq)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 同盟軍はバグダッドの検問所で彼女の車を襲撃した。
The coalition force fired at her car at the checkpoint in Baghdad.