Kaori Dict

友達

ともだち

tomodachi

N5

Âm Hán-Việt: HỮU ĐẠT

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.hữu đát; bạn bè
  1. danh từ

    1.friend; companion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy là bạn của ai vậy?

    Whose friend is he?

  • Tôi cần những người bạn.

    I need friends.

  • Họ có phải là bạn của nhau không?

    Are they friends?

  • Tên người bạn mới của bạn là gì?

    What is your new friend's name?

  • Cô ấy là người bạn thân nhất của tôi.

    She's my best friend.

  • Anh ấy là người bạn thú vị nhất của tôi.

    He's my most interesting friend.

  • Anh ấy đã từng bắt nạt bạn bè.

    He used to bully his friends.

  • Cô ấy là người bạn duy nhất của tôi.

    She was my only friend.

  • Con ở nhà bạn được không?

    Is it okay if I spend the night over at a friend's house?

  • Anh ta biết cách kết bạn.

    He knows the art of making friends.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

友達 (ともだち) — hữu đát; bạn bè | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict