Kaori Dict

調達

ちょうたつ

choutatsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐIỆU ĐẠT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.supply; provision; raising; procurement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bonds were issued to finance a war.

  • I raise funds.

  • We went into a shop to get some food.

  • The question is how we can raise the money.

  • The proceeds from the bond issue will be used to finance the budget deficit.

  • However, although our companions were willing, they knew nothing about management or getting money.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

調達 (ちょうたつ) — supply; provision; raising; procurement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict