Kaori Dict

達筆

たっぴつ

tappitsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠT BÚT

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.good handwriting; skillful penmanship

  2. danh từtính từ đuôi な

    2.speedy writing; vigorous writing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom has good handwriting.

  • My mother has good handwriting.

  • This student has beautiful handwriting.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

達筆 (たっぴつ) — good handwriting; skillful penmanship | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict