Kaori Dict

配達

はいたつ

haitatsu

N3

Âm Hán-Việt: PHỐI ĐẠT

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 84

Nghĩa

  1. 1.giao hàng; phát tán
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.delivery

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How soon can they be delivered?

  • Do you charge for delivery?

  • Is there a milkman?

  • The letters won't be delivered.

  • He delivers newspapers.

  • We have two deliveries every day.

  • Do you deliver on Sundays?

  • Letters are delivered every day.

  • The mail is delivered once a day.

  • Do you deliver on Sundays?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

配達 (はいたつ) — giao hàng; phát tán | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict