Kaori Dict

明朗

めいろう

meirou

N1

Âm Hán-Việt: MINH LÃNG

JLPT N1 · Bài 118

Nghĩa

  1. 1.minh lòng; sáng sủa; vui tươi; trong sáng
  1. tính từ đuôi な

    1.cheerful; bright

  2. tính từ đuôi な

    2.clear; clean; honest; fair

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is a cheerful young man.

  • The parents named their baby Akira.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明朗 (めいろう) — minh lòng; sáng sủa; vui tươi; trong sáng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict