Kaori Dict

碌な

ろくな

rokuna

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 93

Nghĩa

  1. 1.đáng tin; hợp lý; tốt
  1. liên thể từthường viết bằng kana

    1.satisfactory; decent; good; proper; respectable

    with neg. sentence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If you mess with drugs, you're asking for trouble.

  • Panicking will certainly not help.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

碌な (ろくな) — đáng tin; hợp lý; tốt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict