碌
Lục
satisfactory
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ロク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ろく.な
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- N1
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 112
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- liu4, lu4
- Tiếng Hàn
- 록
satisfactory
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đáng tin; hợp lý; tốt
N1
en(not) well; (not) properly; (not) enough; (not) sufficiently; (not) satisfactorily; (not) decently
thông dụng
ensatisfactory; decent; good; proper; worthy
enbum; good-for-nothing; ne'er-do-well
ensenility; dotage; decrepitude
en(not) well; (not) properly; (not) enough; (not) sufficiently
en(not) well; (not) properly; (not) enough; (not) sufficiently; (not) satisfactorily
engood-for-nothing; useless; worthless
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).